carbon atom

carbon atom

A single carbon atom forms the backbone of this organic molecule.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tử carbon đơn vị cơ bản nhất của nguyên tố hóa học carbon, bao gồm một hạt nhân 6 proton thường 6 neutron, cùng với 6 electron quay xung quanh. Đây thành phần cốt lõi của mọi hợp chất hữu cơ nền tảng của sự sống trên Trái Đất.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên tử carbon bền vững": nguyên tử carbon cấu trúc hạt nhân ổn định, không bị phân phóng xạ.

    • Carbon-12 một nguyên tử carbon bền vững, chiếm khoảng 98,9% tổng lượng carbon trong tự nhiên.
  • "nguyên tử carbon đồng vị": nguyên tử carbon cùng số proton (6) nhưng số neutron khác nhau, dụ: carbon-12, carbon-13, carbon-14.

    • Carbon-14 một nguyên tử carbon đồng vị phóng xạ, được dùng trong phương pháp xác định niên đại cổ vật.
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên tử cacbon: cách viết khác của "nguyên tử carbon" (cacbon tên gọi hóa học phổ biến bằng tiếng Việt).
  • Nguyên tố carbon: chỉ carbon nói chung, không phải đơn vị nguyên tử riêng lẻ.
    • Nguyên tố carbon ký hiệu hóa học C.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tử cacbon: từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong hóa học.
  • Hạt carbon: cách gọi thông thường, ít chính xác hơn về mặt khoa học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nguyên tử carbon" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.)